Dây cáp điều khiển Cadivi DVV-33x ... mm2 – 0.6/1kV

Hotline

0707 386 498

Dây cáp điều khiển Cadivi DVV-33x ... mm2 – 0.6/1kV

Mã sản phẩm: DVV-33x..mm2

Nhà sản xuất: Cadivi

Chất lượng: Mới 100%

Chứng từ: Hóa đơn VAT

Quy cách tính: Mét


  • Liên hệ
  • 726

TỔNG QUAN

Cáp điều khiển không màn chắn chống nhiễu DVV sử dụng cho mạch điều khiển, cấp điện áp 0,6/1 kV, tần số 50Hz, lắp đặt cố định.

TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
TCVN 6612 / IEC 60228
Hoặc JIS C 3401-1992

NHẬN BIẾT LÕI

Bằng màu cách điện hoặc bằng số trên cách điện.
Số lõi cáp: 2, 3, 4, 5, 7, 8, 10, 12, 14, 16, 19, 24, 27, 30, 33, 37.
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

CẤU TRÚC

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

  • Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
  • Rated voltage U0/U: 0,6/1 kV.
  • Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
  • Maximum conductor temperature for normal operation is 70OC.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160oC.
  • Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 160OC.

Lựa chọn Cáp Cavivi DVV ­− 0,6/1 KV

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

2 lõi – 2 cores

3 lõi – 3 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

8,2

71

1,8

8,6

83

0,75

1,8

8,6

79

1,8

9,0

94

1

1,8

9,2

91

1,8

9,7

111

1,25

1,8

9,3

95

1,8

9,8

116

1,5

1,8

9,8

107

1,8

10,3

133

2

1,8

10,2

122

1,8

10,8

153

2,5

1,8

10,7

136

1,8

11,2

173

3

1,8

11,9

168

1,8

12,6

216

3,5

1,8

12,2

180

1,8

12,9

232

4

1,8

12,5

193

1,8

13,3

250

5,5

1,8

13,4

233

1,8

14,2

307

6

1,8

13,7

245

1,8

14,5

323

8

1,8

14,6

295

1,8

15,5

394

10

1,8

15,5

346

1,8

16,5

467

11

1,8

15,8

365

1,8

16,8

493

14

1,8

17,0

443

1,8

18,1

605

16

1,8

17,6

485

1,8

18,8

666

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

4 lõi – 4 cores

5 lõi – 5 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

9,2

99

1,8

9,9

113

0,75

1,8

9,7

113

1,8

10,4

130

1

1,8

10,4

134

1,8

11,2

155

1,25

1,8

10,6

141

1,8

11,4

164

1,5

1,8

11,1

162

1,8

12,0

189

2

1,8

11,7

189

1,8

12,6

222

2,5

1,8

12,2

214

1,8

13,2

253

3

1,8

13,7

269

1,8

14,9

318

3,5

1,8

14,1

290

1,8

15,3

345

4

1,8

14,5

313

1,8

15,7

373

5,5

1,8

15,5

388

1,8

16,9

464

6

1,8

15,8

409

1,8

17,3

490

8

1,8

17,0

502

1,8

18,6

603

10

1,8

18,1

598

1,8

19,8

721

11

1,8

18,4

632

1,8

20,2

763

14

1,8

19,9

779

1,8

21,8

944

16

1,8

20,6

859

1,8

22,6

1042

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

7 lõi – 7 cores

8 lõi – 8 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

10,6

138

1,8

11,7

159

0,75

1,8

11,2

161

1,8

12,3

185

1

1,8

12,1

194

1,8

13,4

224

1,25

1,8

12,3

205

1,8

13,6

237

1,5

1,8

12,9

240

1,8

14,3

277

2

1,8

13,6

283

1,8

15,2

327

2,5

1,8

14,3

325

1,8

15,9

376

3

1,8

16,2

412

1,8

18,1

477

3,5

1,8

16,6

448

1,8

18,6

519

4

1,8

17,1

485

1,8

19,1

563

5,5

1,8

18,4

609

1,8

20,7

706

6

1,8

18,8

645

1,8

21,1

748

8

1,8

20,2

800

1,8

22,8

927

10

1,8

21,6

961

1,8

24,3

1114

11

1,8

22,0

1019

1,8

24,8

1180

14

1,8

23,8

1266

-

-

-

16

1,8

24,7

1401

-

-

-

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

10 lõi – 10 cores

12 lõi – 12 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

13,0

188

1,8

13,4

211

0,75

1,8

13,7

221

1,8

14,1

250

1

1,8

14,9

268

1,8

15,4

305

1,25

1,8

15,2

285

1,8

15,7

324

1,5

1,8

16,1

334

1,8

16,6

382

2

1,8

17,0

396

1,8

17,6

455

2,5

1,8

17,9

456

1,8

18,5

526

3

1,8

20,4

581

1,8

21,1

672

3,5

1,8

21,0

632

1,8

21,7

733

4

1,8

21,6

686

1,8

22,4

797

5,5

1,8

23,4

864

1,8

24,2

1007

6

1,8

23,9

915

1,8

24,7

1068

8

1,9

25,8

1137

2,0

26,7

1331

10

1,9

27,6

1369

2,0

28,6

1607

11

1,9

28,4

1463

2,0

29,6

1729

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

14 lõi – 14 cores

16 lõi – 16 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

14,0

237

1,8

14,7

262

0,75

1,8

14,8

281

1,8

15,5

312

1

1,8

16,1

344

1,8

17,0

383

1,25

1,8

16,4

367

1,8

17,3

408

1,5

1,8

17,4

433

1,8

18,3

484

2

1,8

18,4

518

1,8

19,4

580

2,5

1,8

19,4

600

1,8

20,4

673

3

1,8

22,2

769

1,8

23,4

863

3,5

1,8

22,8

839

1,8

24,1

943

4

1,8

23,5

914

1,8

24,8

1027

5,5

1,8

25,5

1158

1,8

26,9

1304

6

1,8

26,0

1228

1,8

27,5

1384

8

2,0

28,3

1546

2,1

29,9

1744

10

2,0

30,3

1867

2,1

32,1

2108

11

2,0

31,1

1994

2,1

33,1

2266

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

19 lõi – 19 cores

24 lõi – 24 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

15,4

297

1,8

17,8

369

0,75

1,8

16,3

355

1,8

18,9

442

1

1,8

17,8

439

1,8

20,7

547

1,25

1,8

18,2

468

1,8

21,1

584

1,5

1,8

19,2

556

1,8

22,4

696

2

1,8

20,4

669

1,8

23,8

839

2,5

1,8

21,5

778

1,8

25,1

976

3

1,8

24,7

1000

1,9

29,1

1269

3,5

1,8

25,4

1094

1,9

30,0

1389

4

1,8

26,2

1194

-

-

-

5,5

1,9

28,6

1532

-

-

-

6

1,9

29,2

1627

-

-

-

8

2,0

31,8

2050

-

-

-

10

2,0

34,1

2480

-

-

-

11

2,2

35,2

2663

-

-

-

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

27 lõi – 27 cores

30 lõi – 30 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

18,2

402

1,8

18,8

438

0,75

1,8

19,2

484

1,8

19,9

529

1

1,8

21,1

600

1,8

21,9

657

1,25

1,8

21,6

642

1,8

22,3

703

1,5

1,8

22,9

767

1,8

23,7

841

2

1,8

24,4

926

1,8

25,2

1017

2,5

1,8

25,6

1080

1,8

26,6

1188

3

2,0

29,9

1417

2,0

31,0

1559

3,5

2,0

30,9

1551

2,0

32,0

1707

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

33 lõi – 33 cores

37 lõi – 37 cores

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

Chiều dày

vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx.

mass

 

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,8

19,5

474

1,8

20,2

519

0,75

1,8

20,7

573

1,8

21,4

630

1

1,8

22,7

713

1,8

23,6

786

1,25

1,8

23,2

763

1,8

24,1

841

1,5

1,8

24,6

914

1,8

25,6

1010

2

1,8

26,2

1107

1,9

27,4

1236

2,5

1,8

27,6

1294

1,9

28,9

1445

3

2,0

32,3

1698

2,1

33,7

1895

3,5

2,0

33,3

1861

2,1

34,8

2077

Sản phẩm cùng loại

Zalo
Hotline